| Âm lịch: tháng Tân Mão [辛卯] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Dương lịch | Âm lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Hoàng đạo | |
|---|---|---|---|---|---|
| 2/4/2026 | 15/2/2026 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 3/4/2026 | 16/2/2026 | Đinh Mùi [丁未] | Quý Sửu [癸丑] | Kim Đường | Chi tiết |
| 5/4/2026 | 18/2/2026 | Thanh Minh [] | Ất Mão [乙卯] | Ngọc Đường | Chi tiết |
| 8/4/2026 | 21/2/2026 | Nhâm Tí [壬子] | Mậu Ngọ [戊午] | Tư Mệnh | Chi tiết |
| 10/4/2026 | 23/2/2026 | Giáp Dần [甲寅] | Canh Thân [庚申] | Thanh Long | Chi tiết |
| 11/4/2026 | 24/2/2026 | Ất Mão [乙卯] | Tân Dậu [辛酉] | Minh Đường | Chi tiết |
| 14/4/2026 | 27/2/2026 | Mậu Ngọ [戊午] | Giáp Tí [甲子] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 15/4/2026 | 28/2/2026 | Kỷ Mùi [己未] | Ất Sửu [乙丑] | Kim Đường | Chi tiết |
| 17/4/2026 | 1/3/2026 | Tân Dậu [辛酉] | Đinh Mão [丁卯] | Kim Đường | Chi tiết |
| 19/4/2026 | 3/3/2026 | Quý Hợi [癸亥] | Kỷ Tỵ [己巳] | Ngọc Đường | Chi tiết |
| 22/4/2026 | 6/3/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Tư Mệnh | Chi tiết |
| 24/4/2026 | 8/3/2026 | Mậu Thìn [戊辰] | Giáp Tuất [甲戌] | Thanh Long | Chi tiết |
| 25/4/2026 | 9/3/2026 | Kỷ Tỵ [己巳] | Ất Hợi [乙亥] | Minh Đường | Chi tiết |
| 28/4/2026 | 12/3/2026 | Nhâm Thân [壬申] | Mậu Dần [戊寅] | Kim Quỹ | Chi tiết |
| 29/4/2026 | 13/3/2026 | Quý Dậu [癸酉] | Kỷ Mão [己卯] | Kim Đường | Chi tiết |
|
| |||||