| Âm lịch: tháng Tân Mão [辛卯] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | DL: 2/4/2026 AL: 15/2/2026 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 7/4/2026 AL: 20/2/2026 | Tân Hợi [辛亥] | Đinh Tỵ [丁巳] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 9/4/2026 AL: 22/2/2026 | Quý Sửu [癸丑] | Kỷ Mùi [己未] | Chi tiết | |
| CN | DL: 12/4/2026 AL: 25/2/2026 | Bính Thìn [丙辰] | Nhâm Tuất [壬戌] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 13/4/2026 AL: 26/2/2026 | Đinh Tỵ [丁巳] | Quý Hợi [癸亥] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 18/4/2026 AL: 2/3/2026 | Nhâm Tuất [壬戌] | Mậu Thìn [戊辰] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 20/4/2026 AL: 4/3/2026 | Cốc Vũ [] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 21/4/2026 AL: 5/3/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 22/4/2026 AL: 6/3/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 24/4/2026 AL: 8/3/2026 | Mậu Thìn [戊辰] | Giáp Tuất [甲戌] | Chi tiết | |
| CN | DL: 26/4/2026 AL: 10/3/2026 | Canh Ngọ [庚午] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết | |
|
| |||||