| Âm lịch: tháng Kỷ Sửu [己丑] - năm Ất Tỵ [乙巳] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| CN | DL: 1/2/2026 AL: 14/12/2025 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 6/2/2026 AL: 19/12/2025 | Tân Hợi [辛亥] | Đinh Tỵ [丁巳] | Chi tiết | |
| CN | DL: 8/2/2026 AL: 21/12/2025 | Quý Sửu [癸丑] | Kỷ Mùi [己未] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 11/2/2026 AL: 24/12/2025 | Bính Thìn [丙辰] | Nhâm Tuất [壬戌] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 12/2/2026 AL: 25/12/2025 | Đinh Tỵ [丁巳] | Quý Hợi [癸亥] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 17/2/2026 AL: 1/1/2026 | Nhâm Tuất [壬戌] | Mậu Thìn [戊辰] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 19/2/2026 AL: 3/1/2026 | Giáp Tí [甲子] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 20/2/2026 AL: 4/1/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 21/2/2026 AL: 5/1/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 23/2/2026 AL: 7/1/2026 | Mậu Thìn [戊辰] | Giáp Tuất [甲戌] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 25/2/2026 AL: 9/1/2026 | Canh Ngọ [庚午] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết | |
|
| |||||