| Âm lịch: tháng Kỷ Sửu [己丑] - năm Ất Tỵ [乙巳] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| CN | DL: 1/2/2026 AL: 14/12/2025 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 7/2/2026 AL: 20/12/2025 | Nhâm Tí [壬子] | Mậu Ngọ [戊午] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 9/2/2026 AL: 22/12/2025 | Giáp Dần [甲寅] | Canh Thân [庚申] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 10/2/2026 AL: 23/12/2025 | Ất Mão [乙卯] | Tân Dậu [辛酉] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 14/2/2026 AL: 27/12/2025 | Kỷ Mùi [己未] | Ất Sửu [乙丑] | Chi tiết | |
| CN | DL: 15/2/2026 AL: 28/12/2025 | Canh Thân [庚申] | Bính Dần [丙寅] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 16/2/2026 AL: 29/12/2025 | Tân Dậu [辛酉] | Đinh Mão [丁卯] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 19/2/2026 AL: 3/1/2026 | Giáp Tí [甲子] | Canh Ngọ [庚午] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 20/2/2026 AL: 4/1/2026 | Ất Sửu [乙丑] | Tân Mùi [辛未] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 21/2/2026 AL: 5/1/2026 | Bính Dần [丙寅] | Nhâm Thân [壬申] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 25/2/2026 AL: 9/1/2026 | Canh Ngọ [庚午] | Bính Tí [丙子] | Chi tiết | |
| 5 | DL: 26/2/2026 AL: 10/1/2026 | Tân Mùi [辛未] | Đinh Sửu [丁丑] | Chi tiết | |
|
| |||||