Xem ngày khai trương (Xuất nhập)
Chọn tháng, năm dương lịch
Tháng :  Năm :  
Âm lịch: tháng Mậu Tuất [戊戌] - năm Bính Ngọ [丙午]
Ngày thứLịchNgàyXung khắc nhấtXem chi tiết
2DL: 5/10/2026
AL: 25/8/2026
Nhâm Tí [壬子]Mậu Ngọ [戊午]Chi tiết
4DL: 7/10/2026
AL: 27/8/2026
Giáp Dần [甲寅]Canh Thân [庚申]Chi tiết
5DL: 8/10/2026
AL: 28/8/2026
Hàn Lộ []Tân Dậu [辛酉]Chi tiết
2DL: 12/10/2026
AL: 3/9/2026
Kỷ Mùi [己未]Ất Sửu [乙丑]Chi tiết
3DL: 13/10/2026
AL: 4/9/2026
Canh Thân [庚申]Bính Dần [丙寅]Chi tiết
4DL: 14/10/2026
AL: 5/9/2026
Tân Dậu [辛酉]Đinh Mão [丁卯]Chi tiết
7DL: 17/10/2026
AL: 8/9/2026
Giáp Tí [甲子]Canh Ngọ [庚午]Chi tiết
CNDL: 18/10/2026
AL: 9/9/2026
Ất Sửu [乙丑]Tân Mùi [辛未]Chi tiết
2DL: 19/10/2026
AL: 10/9/2026
Bính Dần [丙寅]Nhâm Thân [壬申]Chi tiết
6DL: 23/10/2026
AL: 14/9/2026
Sương Giáng []Bính Tí [丙子]Chi tiết
7DL: 24/10/2026
AL: 15/9/2026
Tân Mùi [辛未]Đinh Sửu [丁丑]Chi tiết
3DL: 27/10/2026
AL: 18/9/2026
Giáp Tuất [甲戌]Canh Thìn [庚辰]Chi tiết
4DL: 28/10/2026
AL: 19/9/2026
Ất Hợi [乙亥]Tân Tỵ [辛巳]Chi tiết
5DL: 29/10/2026
AL: 20/9/2026
Bính Tí [丙子]Nhâm Ngọ [壬午]Chi tiết
6DL: 30/10/2026
AL: 21/9/2026
Đinh Sửu [丁丑]Quý Mùi [癸未]Chi tiết