| Âm lịch: tháng Bính Thân [丙申] - năm Bính Ngọ [丙午] | |||||
| Ngày thứ | Lịch | Ngày | Xung khắc nhất | Xem chi tiết | |
|---|---|---|---|---|---|
| 7 | DL: 5/9/2026 AL: 24/7/2026 | Nhâm Ngọ [壬午] | Mậu Tí [戊子] | Chi tiết | |
| CN | DL: 6/9/2026 AL: 25/7/2026 | Quý Mùi [癸未] | Kỷ Sửu [己丑] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 7/9/2026 AL: 26/7/2026 | Bạch Lộ [] | Canh Dần [庚寅] | Chi tiết | |
| CN | DL: 13/9/2026 AL: 3/8/2026 | Canh Dần [庚寅] | Bính Thân [丙申] | Chi tiết | |
| 2 | DL: 14/9/2026 AL: 4/8/2026 | Tân Mão [辛卯] | Đinh Dậu [丁酉] | Chi tiết | |
| 6 | DL: 18/9/2026 AL: 8/8/2026 | Ất Mùi [乙未] | Tân Sửu [辛丑] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 22/9/2026 AL: 12/8/2026 | Kỷ Hợi [己亥] | Ất Tỵ [乙巳] | Chi tiết | |
| 4 | DL: 23/9/2026 AL: 13/8/2026 | Thu Phân [] | Bính Ngọ [丙午] | Chi tiết | |
| 7 | DL: 26/9/2026 AL: 16/8/2026 | Quý Mão [癸卯] | Kỷ Dậu [己酉] | Chi tiết | |
| 3 | DL: 29/9/2026 AL: 19/8/2026 | Bính Ngọ [丙午] | Nhâm Tí [壬子] | Chi tiết | |
|
| |||||