Chọn tuổi kết hôn
Chọn tuổi bạn (AL) :    
Năm sinh của bạn : 2014
Âm lịch : Giáp Ngọ [甲午]
Mệnh : Sa Trung Kim
Cung : Tốn
Niên mệnh năm sinh : Mộc
Bạn SN 2014 với bạn Nữ ->Thông tin đánh giá
->1999Mệnh : Kim - Thành Đầu Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Ngọ - Mão  =>  Lục phá
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2000Mệnh : Kim - Bạch Lạp Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Ngọ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Càn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2001Mệnh : Kim - Bạch Lạp Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Đoài  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2002Mệnh : Kim - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Ngọ  =>  Tam hình
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->2003Mệnh : Kim - Dương Liễu Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Mùi  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Tốn - Ly  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2004Mệnh : Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Khảm  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thuỷ => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2005Mệnh : Kim - Tuyền Trung Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Khôn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2006Mệnh : Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tuất  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Tốn - Chấn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 8 điểm
->2007Mệnh : Kim - ốc Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Hợi  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Tốn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2008Mệnh : Kim - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tí  =>  Lục xung
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->2009Mệnh : Kim - Tích Lịch Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Ngọ - Sửu  =>  Lục hại
Cung mệnh : Tốn - Càn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2010Mệnh : Kim - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Ngọ - Dần  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Tốn - Đoài  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2011Mệnh : Kim - Tùng Bách Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Mão  =>  Lục phá
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 1 điểm
->2012Mệnh : Kim - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Ly  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2013Mệnh : Kim - Trường Lưu Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Khảm  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thuỷ => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2014Mệnh : Kim - Sa Trung Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Ngọ  =>  Tam hình
Cung mệnh : Tốn - Khôn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2015Mệnh : Kim - Sa Trung Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Mùi  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Tốn - Chấn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 7 điểm
->2016Mệnh : Kim - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Tốn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2017Mệnh : Kim - Sơn Hạ Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2018Mệnh : Kim - Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tuất  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Tốn - Càn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2019Mệnh : Kim - Bình Địa Mộc   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Ngọ - Hợi  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Đoài  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2020Mệnh : Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Canh  =>  Tương Khắc
Địa chi : Ngọ - Tí  =>  Lục xung
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2021Mệnh : Kim - Bích Thượng Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Tân  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Sửu  =>  Lục hại
Cung mệnh : Tốn - Ly  =>  Thiên Y (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Hoả => Tương Sinh
Đánh giá được : 7 điểm
->2022Mệnh : Kim - Kim Bạc Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Nhâm  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Dần  =>  Tam hợp
Cung mệnh : Tốn - Khảm  =>  Sinh Khí (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thuỷ => Tương Sinh
Đánh giá được : 8 điểm
->2023Mệnh : Kim - Kim Bạc Kim   =>  Bình
Thiên can : Giáp - Qúy  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Mão  =>  Lục phá
Cung mệnh : Tốn - Khôn  =>  Ngũ Quỷ (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 2 điểm
->2024Mệnh : Kim - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Giáp  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Thìn  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Chấn  =>  Phúc Đức (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2025Mệnh : Kim - Phú Đăng Hỏa   =>  Tương Khắc
Thiên can : Giáp - Ất  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Tỵ  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Tốn  =>  Phục Vị (tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Mộc => Bình
Đánh giá được : 5 điểm
->2026Mệnh : Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Bính  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Ngọ  =>  Tam hình
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 3 điểm
->2027Mệnh : Kim - Thiên Hà Thủy   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Đinh  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Mùi  =>  Lục hợp
Cung mệnh : Tốn - Càn  =>  Hoạ Hại (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 5 điểm
->2028Mệnh : Kim - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Mậu  =>  Bình
Địa chi : Ngọ - Thân  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Đoài  =>  Lục Sát (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Kim => Tương Khắc
Đánh giá được : 4 điểm
->2029Mệnh : Kim - Đại Dịch Thổ   =>  Tương Sinh
Thiên can : Giáp - Kỷ  =>  Tương Sinh
Địa chi : Ngọ - Dậu  =>  Bình
Cung mệnh : Tốn - Cấn  =>  Tuyệt Mạng (không tốt)
Niên mệnh năm sinh : Mộc - Thổ => Tương Khắc
Đánh giá được : 5 điểm
Phần này nghiên cứu trên : Mệnh - Thiên can - Địa Chi - Cung mệnh (bát trạch nhân duyên)
- Niên mệnh Quy ước lấy điểm 5 để làm trung bình nếu tốt một khía cạnh cộng 1 điểm và ngược lại
(chú ý chỉ xem cho khác giới và +/- 15 tuổi, VD: Nếu Nam thì danh sách là nữ)